WinHSK

募集

HSK7-9v
0 · Lv.1

trưng mộ; mộ tập; thu thập (tiền nong); mộ

collect; raise 募集

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

票钱要靠自己推销包装纸来募集。

piào qián yào kào zì jǐ tuī xiāo bāo zhuāng zhǐ lái mù jí

HSK6

Chúng tôi đang bán giấy gói để quyên tiền mua vé.

The ticket money has to be raised by selling wrapping paper ourselves.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan