WinHSK

勤快

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qínkuai

siêng năng; chăm chỉ; cần cù

漢越 cần khoái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 爱劳动的,喜欢做事情,不怕累的
义项 adjHSK7-9

siêng năng; chăm chỉ; cần cù

爱劳动的,喜欢做事情,不怕累的

免费例句

他每天勤快地锻炼身体。

tā měi tiān qín kuài de duàn liàn shēn tǐ.

HSK4

Anh ấy chăm chỉ tập thể dục mỗi ngày.

He exercises diligently every day.

他是一个很勤快的人。

tā shì yī gè hěn qín kuài de rén

HSK5

Anh ấy là một người rất siêng năng.

He is a very diligent person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan