WinHSK

勤谨

HSK5adj
0 · Lv.1
qínjǐn

cần cù; chăm chỉ; siêng năng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 勤劳谨慎
义项 adjHSK5

cần cù; chăm chỉ; siêng năng

勤劳谨慎

免费例句

老王做工认真又勤谨。

Lǎo Wáng zuògōng rènzhēn yòu qínjǐn.

HSK6

Ông Vương làm việc rất nghiêm túc và chăm chỉ.

Old Wang works carefully and diligently.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan