拼
勺儿
HSK3n 0 · Lv.1
sháoér
cái thìa; muỗng; thìa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于盛取液体或小颗粒食物的工具。
等级
义项 ①n≈HSK3
cái thìa; muỗng; thìa
用于盛取液体或小颗粒食物的工具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cái thìa; muỗng; thìa
cái thìa; muỗng; thìa
用于盛取液体或小颗粒食物的工具。