拼
后脑勺儿
HSK3n 0 · Lv.1
hòunǎosháoér
sọ khỉ
漢越
字解构
Phân tích chữ后hòuHSK1sau, phía sau; sau này脑nǎoHSK1não, đầu óc勺sháoHSK3cái thìa; cái muôi; cái môi儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分