拼
勺子
HSK3n 0 · Lv.1
sháozi
cái muôi; cái thìa; cái muỗng; muỗng
ladle; scoop 用 勺子 舀糖 take out sugar with a scoop
漢越 thược tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 较大的勺儿
等级
义项 ①n≈HSK3
cái muôi; cái thìa; cái muỗng; muỗng
较大的勺儿
免费例句
厨房里有一个勺子。
Chúfáng lǐ yǒu yí gè sháozi.
≈HSK3
Trong bếp có một cái muỗng lớn.
There is a spoon in the kitchen.
妈妈买了十把勺子。
Māma mǎi le shí bǎ sháozi.
≈HSK3
Mẹ mua mười cái thìa.
Mom bought ten spoons.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分