WinHSK

勾引

HSK7-9v
0 · Lv.1
ɡōuyǐn

cấu kết; dụ dỗ người làm việc xấu

evoke; induce; remind; resonate; awaken 勾引 起对往事的回忆 remind sb of his past; awaken reminiscences of one's past; bring back/call up/evoke memories of one's past

漢越 câu dẫn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 勾结某种势力,或引诱人做不正当的事
义项 vHSK7-9

cấu kết; dụ dỗ người làm việc xấu

勾结某种势力,或引诱人做不正当的事

免费例句

他试图勾引她做坏事。

Tā shìtú gōuyǐn tā zuò huàishì.

HSK6

Anh ta cố gắng dụ dỗ cô ấy làm việc xấu.

He tried to seduce her into doing bad things.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan