拼
勾搭
HSK7-9v 0 · Lv.1
gōuda
thông đồng; cấu kết; lôi kéo; dụ dỗ; cám dỗ (làm việc bất chính)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 引诱别人或互相串通(干坏事)
- 特指男女相诱私通
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thông đồng; cấu kết; lôi kéo; dụ dỗ; cám dỗ (làm việc bất chính)
引诱别人或互相串通(干坏事)
免费例句
他勾搭人去赌博。
Tā gōuda rén qù dǔbó.
≈HSK6
Anh ấy dụ người khác đi đánh bạc.
He lured people into gambling.
义项 ②v≈HSK7-9
lén lút; tư tình (lén lút quan hệ hoặc tư tình với nhau, thường ám chỉ mối quan hệ nam nữ ngoài luồng)
特指男女相诱私通
免费例句
她老公在外勾搭。
Tā lǎogōng zài wài gōuda.
≈HSK6
Chồng cô ấy lén lút bên ngoài.
Her husband is having an affair outside.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分