拼
匀和
HSK6adj 0 · Lv.1
yúnhé
đều đặn; đều
even 把苹果 匀和 了再分 divide the apples in even shares before distributing them
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
刚才还在喘气,现在呼吸才匀和了。
Gāngcái hái zài chuǎnqì, xiànzài hūxī cái yúnhé le.
≈HSK6
Vừa rồi còn thở dốc, bây giờ hơi thở đã đều rồi.
He was gasping just now, but now his breathing has evened out.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分