WinHSK

匀称

HSK6adj
0 · Lv.1
yúnchèn

đều; đều đặn; cân bằng; cân đối; hài hòa

漢越 quân xứng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 均匀;比例和谐
义项 adjHSK6

đều; đều đặn; cân bằng; cân đối; hài hòa

均匀;比例和谐

免费例句

她的身材非常匀称。

Tā de shēncái fēicháng yúnchèn.

HSK5

Vóc dáng của cô ấy rất cân đối.

Her figure is very well-proportioned.

她的身材非常匀称。

Tā de shēncái fēicháng yúnchèn.

HSK5

Dáng người của cô ấy rất cân đối.

Her figure is very well-proportioned.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan