拼
包含
HSK5v 0 · Lv.1
bāohán
chứa; có; hàm chứa; bao hàm
漢越 bao hàm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 容纳在里边,总括在一起侧重指里边含有,着眼于内部关系,常是抽象事物
等级
义项 ①v≈HSK5
chứa; có; hàm chứa; bao hàm
容纳在里边,总括在一起侧重指里边含有,着眼于内部关系,常是抽象事物
免费例句
这个项目包含不同的领域。
Zhège xiàngmù bāohán bùtóng de lǐngyù.
≈HSK5
Dự án này gồm các lĩnh vực khác nhau.
This project includes different fields.
这句话包含三层意思。
Zhè jù huà bāohán sān céng yìsi.
≈HSK5
Câu nói này bao hàm ba tầng ý nghĩa.
This sentence contains three layers of meaning.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分