拼
包容
HSK7-9v 0 · Lv.1
bāoróng
bao dung
漢越 bao dung
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宽容
- 容纳
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bao dung
宽容
免费例句
我们应该包容别人的缺点。
Wǒmen yīnggāi bāoróng biérén de quēdiǎn.
≈HSK5
Chúng ta nên bao dung với khuyết điểm của người khác.
We should be tolerant of others' shortcomings.
所有这些不同的东西需要我们有一颗包容的心,而不是拿着自己的标准去要求别人。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
chứa; chứa đựng; dung nạp
容纳
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分