拼
包庇
HSK7-9v 0 · Lv.1
bāobì
bao che; bênh che; lấp liếm
漢越 bao tí
例句
Câu ví dụ免费例句
他故意包庇犯罪行为。
Tā gùyì bāobì fànzuì xíngwéi.
≈HSK6
Anh ta cố ý bao che hành vi phạm tội.
He deliberately shielded criminal behavior.
他被指控包庇罪犯。
tā bèi zhǐkòng bāobì zuìfàn.
≈HSK6
Anh ta bị cáo buộc bao che tội phạm.
He was accused of harboring a criminal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分