WinHSK

包括

HSK5v
0 · Lv.1
bāokuò

gồm; có; bao gồm; bao quát; gồm có; tính đến; kể cả; chất chứa

yuan , inclusive of light and water. 包括 增值税 include value added tax (VAT) 包括

漢越 bao quát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 包含容纳在里边,总括在一起侧重指列举各部分,或举出其中一部分,可以是抽象事物,也可以是具体事物
义项 vHSK5

gồm; có; bao gồm; bao quát; gồm có; tính đến; kể cả; chất chứa

包含容纳在里边,总括在一起侧重指列举各部分,或举出其中一部分,可以是抽象事物,也可以是具体事物

免费例句

奖项包括现金和奖牌。

Jiǎngxiàng bāokuò xiànjīn hé jiǎngpái.

HSK4

Giải thưởng bao gồm tiền mặt và huy chương.

The prizes include cash and medals.

我说"大家",自然包括你。

Wǒ shuō "dàjiā", zìrán bāokuò nǐ.

HSK4

Tôi nói "mọi người", dĩ nhiên là có anh trong đó.

When I say 'everyone,' that naturally includes you.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan