WinHSK

包拯

HSK7-9n
0 · Lv.1
bāozhěng

Bao Chửng; Bao Thanh Thiên (người Bắc Tống)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (999-1062) 北宋庐州合肥人,仁宗天圣年间进士曾任监察御史、天章阁侍制、龙图阁直学士,官至枢密副使他为官清正,刚直不阿,执法严峻,不徇私情,被旧的史 书和小说渲染为少有的"清官"、"包青天"
义项 nHSK7-9

Bao Chửng; Bao Thanh Thiên (người Bắc Tống)

(999-1062) 北宋庐州合肥人,仁宗天圣年间进士曾任监察御史、天章阁侍制、龙图阁直学士,官至枢密副使他为官清正,刚直不阿,执法严峻,不徇私情,被旧的史 书和小说渲染为少有的"清官"、"包青天"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan