WinHSK

包揽

HSK7-9v
0 · Lv.1
bāolǎn

ôm đồm; nhận làm hết; thầu khoán

undertake the whole thing; take on everything indiscriminately; monopolize 包揽

漢越 bao lãm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把任务全部承担,负责完成
  2. 接受工程或大宗订货等, 负责完成
义项 vHSK7-9

ôm đồm; nhận làm hết; thầu khoán

把任务全部承担,负责完成

义项 vHSK7-9

bao thầu

接受工程或大宗订货等, 负责完成

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan