WinHSK

包裹

HSK5v, n
0 · Lv.1
bāoguǒ

băng bó; băng; bọc; gói

bundle; parcel; package 邮政 包裹 postal parcel 可疑 包裹 suspicious package 超重 包裹 parcel in excess 包裹 邮寄 parcel post 包裹 收据 parcel receipt 把 包裹 用快件寄出 express a parcel (to); send the parcel by express mail 送/投递 包裹 deliver a parcel/package 收到 包裹 get/receive a parcel 寄 包裹 dispatch/mail/post a parcel/package 打开 包裹 open/undo/unwrap a parcel/package 打 包裹 tie/wrap up a parcel; pack things up [ 相关词条 ] 包裹单 [名] (postal) parcel form/notification; bill of parcel 包裹费 [名] parcel postage charges 包裹分拣机 [名] parcel sorting machine 包裹间 [名] parcel office

漢越 bao khoả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 包扎
  2. 包好的成件的东西
义项 vHSK5

băng bó; băng; bọc; gói

包扎

免费例句

王同志在吗?有包裹。

Wáng tóngzhì zài ma? Yǒu bāoguǒ.

HSK3

Đồng chí Vương có ở đây không? Có bưu kiện.

Comrade Wang, are you here? There's a package.

快递员正在打包包裹。

Kuàidìyuán zhèngzài dǎbāo bāoguǒ.

HSK4

Nhân viên chuyển phát nhanh đang gói các gói hàng.

The courier is packing the parcels.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

kiện hàng; hàng; cái gói; cái bọc; bưu phẩm; bưu kiện

包好的成件的东西

免费例句

他把包裹打开了。

Tā bǎ bāoguǒ dǎkāi le.

HSK4

Anh ấy đã mở gói hàng ra.

He opened the package.

妈妈寄给我的包裹终于到了。

Māma jì gěi wǒ de bāoguǒ zhōngyú dào le.

HSK4

Gói hàng mẹ tôi gửi cho tôi cuối cùng đã đến.

The package my mom sent me has finally arrived.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。