拼
匆忙
HSK6adj 0 · Lv.1
cōngmáng
gấp gáp; vội vàng; vội vã; vội vội vàng vàng; ba chân bốn cẳng
漢越 thông mang
例句
Câu ví dụ免费例句
她匆忙地整理好行李。
Tā cōngmáng de zhěnglǐ hǎo xíngli.
≈HSK4
Cô ấy vội vã sắp xếp hành lý.
She hurriedly packed her luggage.
我们匆忙离开了酒店。
wǒmen cōngmáng líkāi le jiǔdiàn.
≈HSK4
Chúng tôi vội vã rời khỏi khách sạn.
We left the hotel in a hurry.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分