拼
匆遽
HSK1adj 0 · Lv.1
cōngjù
vội vàng; vội vã; gấp gáp
hurried; hasty; in a rush/hurry; in/with haste
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 急忙
等级
义项 ①adj≈HSK1
vội vàng; vội vã; gấp gáp
急忙
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vội vàng; vội vã; gấp gáp
hurried; hasty; in a rush/hurry; in/with haste
vội vàng; vội vã; gấp gáp
急忙