拼
匈奴
HSK1n 0 · Lv.1
Xiōnɡnú
dân tộc Hung nô (dân tộc thời cổ, thời Chiến Quốc sống du mục phía Bắc các nước Yên, Triệu, Tần. Thời Đông Hán phân liệt thành Bắc Hung Nô và Nam Hung Nô, Bắc Hung Nô bị người Hán đánh bại, chạy về phía Tây, Nam Hung Nô sát nhập vào Hán)
Xiongnu; Huns [an ancient ethnic group in the north of China]
漢越 hung nô
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国古代民族,战国时游牧在燕、赵、秦以北东汉时分裂为南北两部,北匈奴在一世纪末为汉所 败,西迁南匈奴附汉,东晋时曾先后建立汉国和前赵国
等级
义项 ①n≈HSK1
dân tộc Hung nô (dân tộc thời cổ, thời Chiến Quốc sống du mục phía Bắc các nước Yên, Triệu, Tần. Thời Đông Hán phân liệt thành Bắc Hung Nô và Nam Hung Nô, Bắc Hung Nô bị người Hán đánh bại, chạy về phía Tây, Nam Hung Nô sát nhập vào Hán)
中国古代民族,战国时游牧在燕、赵、秦以北东汉时分裂为南北两部,北匈奴在一世纪末为汉所 败,西迁南匈奴附汉,东晋时曾先后建立汉国和前赵国
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分