WinHSK

化脓

HSK1v
0 · Lv.1
huànónɡ

sinh mủ; nổi mủ; mưng mủ; cương mủ; bưng mủ; mưng

漢越 hóa nùng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人或动物体的组织因细菌感染等而生脓
义项 vHSK1

sinh mủ; nổi mủ; mưng mủ; cương mủ; bưng mủ; mưng

人或动物体的组织因细菌感染等而生脓

免费例句

伤口已经溃烂化脓。

Shāngkǒu yǐjīng kuìlàn huànóng.

HSK6

Vết thương lở loét mưng mủ.

The wound has festered and suppurated.

伤口已经溃烂化脓。

Shāngkǒu yǐjīng kuìlàn huànóng.

HSK6

Vết thương đã lở loét mưng mủ.

The wound has festered and is oozing pus.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50