WinHSK

北伐

HSK7-9n
0 · Lv.1
běi

Bắc Phạt; quân bắc phạt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向北方用兵
义项 nHSK7-9

Bắc Phạt; quân bắc phạt

向北方用兵

免费例句

这支北伐军部队纪律严明。

zhè zhī Běifá jūn bùduì jìlǜ yánmíng.

HSK6

Quân Bắc Phạt có kỷ luật rất nghiêm ngặt.

This Northern Expedition army unit has strict discipline.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50