WinHSK

北宁

HSK7-9n
0 · Lv.1
běiníng

Bắc Ninh; tỉnh Bắc Ninh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南北平省的一个省会城市,位于河内市以东约20公里处
义项 nHSK7-9

Bắc Ninh; tỉnh Bắc Ninh

越南北平省的一个省会城市,位于河内市以东约20公里处

免费例句

我常常去北宁玩。

Wǒ chángcháng qù Běiníng wán.

HSK3

Tôi thường xuyên đi Bắc Ninh chơi.

I often go to Bac Ninh for fun.

北宁的文化很丰富。

Běiníng de wénhuà hěn fēngfù.

HSK4

Văn hóa Bắc Ninh rất phong phú.

The culture of Bac Ninh is very rich.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50