拼
北欧
HSK5n, nlocal 0 · Lv.1
běiōu
Bắc Âu (Miền Bắc Châu Âu, bao gồm các nước Đan Mạch, Na-uy, Thuỵ điển, Phần lan, Băng đảo..)
Northern Europe [including Norway, Sweden, Finland, Iceland and Denmark] 北欧 国家 Nordic countries
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 欧洲北部,包括丹麦、挪威、瑞典、芬兰和冰岛等国
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK5
Bắc Âu (Miền Bắc Châu Âu, bao gồm các nước Đan Mạch, Na-uy, Thuỵ điển, Phần lan, Băng đảo..)
欧洲北部,包括丹麦、挪威、瑞典、芬兰和冰岛等国
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分