WinHSK

北狄

HSK1n
0 · Lv.1
běi

Bắc Địch (dân tộc thiểu số phương bắc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代北方少数民族的统称
义项 nHSK1

Bắc Địch (dân tộc thiểu số phương bắc)

古代北方少数民族的统称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan