WinHSK

北部

HSK4n
0 · Lv.1
běibù

bắc bộ; phía bắc; phương bắc

漢越 bắc bộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在某一明指或隐含的定向点以北的地区或国家
义项 nHSK4

bắc bộ; phía bắc; phương bắc

在某一明指或隐含的定向点以北的地区或国家

免费例句

北部的文化和南部不同。

běibù de wénhuà hé nánbù bùtóng.

HSK4

Văn hóa miền Bắc khác với miền Nam.

The culture in the north is different from that in the south.

这个城市位于北部。

Zhège chéngshì wèiyú běibù.

HSK4

Thành phố này nằm ở phía bắc.

This city is located in the northern part.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50