拼
北门
HSK3nlocal, n 0 · Lv.1
běimén
cổng Bắc; cổng phía Bắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 北方的门
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK3
cổng Bắc; cổng phía Bắc
北方的门
免费例句
:国家体育馆北门吧,那儿离你家和我家都近。
≈HSK3
学校的停车场在北门外。
Xuéxiào de tíngchēchǎng zài běimén wài.
≈HSK4
Bãi đậu xe của trường nằm ngoài cổng Bắc.
The school parking lot is outside the north gate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分