拼
匠人
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiàngrén
thợ thủ công; người thợ
artisan; craftsman
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧指手艺工人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thợ thủ công; người thợ
旧指手艺工人
免费例句
此外,江浙匠人能合理利用木料,甚至连很小的木片都能派上用场,可谓是“惜木如金”。
≈HSK5
那个匠人技术不平凡。
Nà gè jiàngrén jìshù bù píngfán.
≈HSK6
Người thợ đó có kỹ thuật không tầm thường.
That craftsman's skill is extraordinary.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分