WinHSK

匪首

HSK7-9n
0 · Lv.1
fěishǒu

trùm phỉ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盗匪的头子
义项 nHSK7-9

trùm phỉ

盗匪的头子

免费例句

匪首在山中藏匿多年。

Fěishǒu zài shān zhōng cángnì duō nián.

HSK6

Trùm phỉ ẩn náu trong núi nhiều năm.

The bandit chief hid in the mountains for many years.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan