WinHSK

匹配

HSK7-9v
0 · Lv.1
pǐpèi

xứng đôi; đẹp đôi; sánh duyên; phù hợp; hợp nhau

adaption; adaptation; accordance; matching

漢越 thất phối

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 结成婚姻;婚配。
  2. (元器件等)配合。
义项 vHSK7-9

xứng đôi; đẹp đôi; sánh duyên; phù hợp; hợp nhau

结成婚姻;婚配。

免费例句

我们是相互匹配的。

Wǒmen shì xiānghù pǐpèi de.

HSK5

Chúng tôi là một cặp đôi phù hợp với nhau.

We are a good match for each other.

该放弃的时候就要放弃,朋友说,如果你确实努力再努力了,还不成功的话,那就不是你努力不够的问题,恐怕是努力的方向以及你的才能是否匹配的问题了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

khớp; kết hợp; tương thích; phù hợp

(元器件等)配合。

免费例句

这些部件是匹配的。

Zhèxiē bùjiàn shì pǐpèi de.

HSK5

Các bộ phận này là phù hợp với nhau.

These parts are compatible.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan