拼
匹配
HSK7-9v 0 · Lv.1
pǐpèi
xứng đôi; đẹp đôi; sánh duyên; phù hợp; hợp nhau
adaption; adaptation; accordance; matching
漢越 thất phối
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xứng đôi; đẹp đôi; sánh duyên; phù hợp; hợp nhau
adaption; adaptation; accordance; matching