WinHSK

区别

HSK4v, n
0 · Lv.1
qūbié

phân biệt; khác với

漢越 khu biệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把两个以上的对象加以比较,认识它们不同的地方; 分别
  2. 彼此不同的地方
义项 vHSK4

phân biệt; khác với

把两个以上的对象加以比较,认识它们不同的地方; 分别

免费例句

你要区分重点和次要问题。

nǐ yào qūfēn zhòngdiǎn hé cìyào wèntí.

HSK4

Bạn cần phân biệt giữa vấn đề quan trọng và thứ yếu.

You need to distinguish between major and minor issues.

:这两瓶饮料有什么区别吗?

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

khác biệt; sự khác biệt; điểm khác biệt

彼此不同的地方

免费例句

他的观点有很大不同。

tā de guāndiǎn yǒu hěn dà bùtóng.

HSK4

Quan điểm của anh ấy có sự khác biệt rất lớn.

His opinion is very different.

这个产品和旧版有区别。

zhège chǎnpǐn hé jiùbǎn yǒu qūbié.

HSK4

Sản phẩm này có điểm khác so với phiên bản cũ.

This product is different from the old version.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan