WinHSK

区区

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qūqū

nhỏ bé; không đáng kể; không quan trọng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 少; (人或事物) 不重要
  2. 凡庸
义项 adjHSK7-9

nhỏ bé; không đáng kể; không quan trọng

少; (人或事物) 不重要

免费例句

后来司机量了量,发现汽车的高度仅仅高出了两厘米,但正是这区区两厘米让他在这儿耽误了很长时间。

HSK6

义项 adjHSK7-9

quèn; tầm thường

凡庸

免费例句

他不过是区区小卒。

Tā búguò shì qūqū xiǎo zú.

HSK6

Hắn chẳng qua chỉ là tên lính quèn.

He is nothing but a mere pawn.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50