拼
医治
HSK5v 0 · Lv.1
yīzhì
trị liệu; chữa trị; điều trị; chữa bệnh
漢越 y trị
例句
Câu ví dụ免费例句
谁来医治他的伤口?
Shuí lái yīzhì tā de shāngkǒu?
≈HSK5
Ai sẽ chữa vết thương của anh ấy?
Who will treat his wound?
再不医治,会更严重的。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分