WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
十一
HSK1
n, numb
0 · Lv.1
shí
yī
ngày 1 tháng 10 (quốc khánh Trung Quốc)
漢越
字解构
Phân tích chữ
十
shí
HSK1
mười, số mười
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
十一月
shí yī yuè
HSK1
tháng 11
双十一
shuāng shí yī
HSK3
ngày lễ độc thân (ngày 11 tháng 11)
二十一条
èr shí yī tiáo
HSK1
hai mươi mốt điều khoản
二十一点
èr shí yī diǎn
HSK1
blackjack
十一月份
shí yī yuè fèn
HSK4
tháng mười một
查词
复习
真题
工具
我的