WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
十万
HSK2
numb
0 · Lv.1
shí
wàn
trăm ngàn; một trăm nghìn; 100 nghìn
漢越
字解构
Phân tích chữ
十
shí
HSK1
mười, số mười
万
wàn
HSK2
vạn; mười nghìn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
十万火急
shí wàn huǒ jí
HSK3
vô cùng khẩn cấp; hoả tốc; gấp như lửa đốt sau lưng
查词
复习
真题
工具
我的