拼
十万
HSK2numb 0 · Lv.1
shíwàn
trăm ngàn; một trăm nghìn; 100 nghìn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 基数词,表示100,000
等级
义项 ①numb≈HSK2
trăm ngàn; một trăm nghìn; 100 nghìn
基数词,表示100,000
免费例句
这个项目需要十万块钱。
Zhège xiàngmù xūyào shíwàn kuài qián.
≈HSK2
Dự án này cần 100 nghìn.
This project needs one hundred thousand yuan.
这辆车现在能卖十万块钱吧,我两年前买的时候花了二十多万。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分