WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
十六
HSK1
numb
0 · Lv.1
shí
liù
mười sáu
漢越
字解构
Phân tích chữ
十
shí
HSK1
mười, số mười
六
liù
HSK1
sáu, số sáu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
三十六计
sān shí liù jì
HSK4
Ba mươi sáu mưu kế, một bài tiểu luận của Trung Quốc được sử dụng để minh họa một loạt các mưu kế được sử dụng trong chính trị, chiến tranh và trong tương tác dân sự
二十六岁
èr shí liù suì
HSK1
hai mươi sáu tuổi
查词
复习
真题
工具
我的