拼
十四
HSK1n 0 · Lv.1
shísì
mười bốn
makes/is fourteen. 第 十四 fourteenth 十四 分之一 one fourteenth [ 相关词条 ] 十四行诗 [名] sonnet
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分