拼
十字
HSK1n 0 · Lv.1
shízì
dấu thập; hình chữ thập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指物呈“十”字形
- 十个字。参见“十字格”
等级
义项 ①n≈HSK1
dấu thập; hình chữ thập
指物呈“十”字形
免费例句
他用红笔画了个十字。
tā yòng hóng bǐ huà le gè shí zì
≈HSK4
Anh ấy dùng bút đỏ vẽ một dấu thập.
He drew a cross with a red pen.
当时这里正在施工,遗址是逐步被发现的,先发现了唐代的石桥,后来又发现了排水管道、十字街遗址、马路……随后出现了更多。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK1
mười chữ
十个字。参见“十字格”
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分