WinHSK

十足

HSK6adj
0 · Lv.1
shízú

tinh khiết; thuần chất; nguyên chất

漢越 thập túc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (黄金等)成色纯
  2. 十分充足
义项 adjHSK6

tinh khiết; thuần chất; nguyên chất

(黄金等)成色纯

免费例句

”猎人却信心十足地说:“不,你错了。

HSK5

赛场上趣味十足,笑料百出。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

đầy đủ; tràn đầy

十分充足

免费例句

他对这次考试信心十足。

Tā duì zhè cì kǎoshì xìnxīn shízú.

HSK5

Anh ấy tràn đầy tự tin về kỳ thi lần này.

He is full of confidence about this exam.

他是一个十足的绅士。

Tā shì yí gè shízú de shēnshì.

HSK5

Anh ấy là một quý ông thực thụ.

He is a true gentleman.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50