WinHSK

千克

HSK4measure
0 · Lv.1
qiānkè

ki-lô-gam (Kg)

kilogram (kg)

漢越 thiên khắc

例句

Câu ví dụ
免费例句

每袋米重二十五千克。

měi dài mǐ zhòng èrshíwǔ qiānkè.

HSK3

Mỗi bao gạo nặng 25 kg.

Each bag of rice weighs 25 kilograms.

我的行李重二十千克。

Wǒ de xíngli zhòng èrshí qiānkè.

HSK4

Hành lý của tôi nặng 20 kg.

My luggage weighs twenty kilograms.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan