WinHSK

千焦

HSK6n
0 · Lv.1
qiānjiāo

kilojoule (kj)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

巧克力含高千焦热量。

qiǎo kè lì hán gāo qiān jiāo rè liàng

HSK5

Socola chứa nhiều năng lượng kJ.

Chocolate contains high kilojoule energy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan