WinHSK

升学

HSK6v
0 · Lv.1
shēngxué

học lên; lên lớp; đầu vào (thi để học lên cao)

漢越 thăng học

例句

Câu ví dụ
免费例句

他顺利通过了升学面试。

Tā shùnlì tōngguòle shēngxué miànshì.

HSK5

Anh ấy đã vượt qua phỏng vấn đầu vào.

He successfully passed the school entrance interview.

升学考试非常重要。

Shēngxué kǎoshì fēicháng zhòngyào.

HSK5

Thi lên lớp vô cùng quan trọng.

The entrance exam for higher education is very important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan