WinHSK

升职

HSK5v
0 · Lv.1
shēngzhí

thăng chức; thăng cấp; thăng tiến

漢越 thăng chức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提高职务级别
义项 vHSK5

thăng chức; thăng cấp; thăng tiến

提高职务级别

免费例句

她希望明年能够升职。

Tā xīwàng míngnián nénggòu shēngzhí.

HSK4

Cô ấy hy vọng năm sau sẽ được thăng chức.

She hopes to get a promotion next year.

他刚升职了。

tā gāng shēng zhí le

HSK4

Anh ấy vừa mới thăng chức.

He just got promoted.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan