拼
升起
HSK5v 0 · Lv.1
shēngqǐ
mọc; bùng; bay; trỗi dậy; bay lên; bùng lên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向上升
等级
义项 ①v≈HSK5
mọc; bùng; bay; trỗi dậy; bay lên; bùng lên
向上升
免费例句
一轮红日,正从地平线上升起。
yī lún hóngrì, zhèng cóng dìpíngxiàn shang shēngqǐ.
≈HSK5
Một vầng mặt trời đỏ, đang nhô lên từ đường chân trời.
A red sun is rising from the horizon.
他常说:“太阳落了,还会升起来,太阳升起来,也会落下去,这就是生活。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分