WinHSK

升迁

HSK7-9v
0 · Lv.1
shēngqiān

lên chức; thăng tiến; thăng chức

be transferred and promoted 放弃 升迁 的机会 give/pass up the chance for promotion 谋求 升迁 seek promotion

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她希望明年能升迁。

Tā xīwàng míngnián néng shēngqiān.

HSK6

Cô ấy hy vọng năm sau có thể thăng chức.

She hopes to get a promotion next year.

他因为努力而升迁高位。

Tā yīnwèi nǔlì ér shēngqiān gāo wèi.

HSK6

Anh ấy được thăng chức lên vị trí cao vì làm việc chăm chỉ.

He was promoted to a high position because of his hard work.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan