拼
午休
HSK1v 0 · Lv.1
wǔxiū
nghỉ trưa; ngủ trưa
have/take a nap after lunch; nap after lunch 你 午休 没有? Did you have a nap after lunch?
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
午休对健康很有好处。
Wǔxiū duì jiànkāng hěn yǒu hǎochù.
≈HSK3
Nghỉ trưa rất có lợi cho sức khỏe.
Taking a nap at noon is very good for your health.
我午休后要继续工作。
Wǒ wǔxiū hòu yào jìxù gōngzuò.
≈HSK4
Sau khi nghỉ trưa, tôi phải làm việc tiếp.
I have to continue working after my lunch break.
对于白领们来说,散步是最适宜的午休活动。
≈HSK6
利用午休时间整理办公桌,让工作环境尽量整洁有序。
≈HSK6
对于白领来说,什么是最适宜的午休活动?
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分