WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
半夜
HSK5
measure, n
0 · Lv.1
bànyè
nửa đêm; giữa đêm
漢越 bán dạ
字解构
Phân tích chữ
半
bàn
HSK1
một nửa, rưỡi
夜
yè
HSK4
đêm; ban đêm; buổi tối
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
上半夜
shàng bàn yè
HSK4
nửa đêm trước; nửa đêm đầu
下半夜
xià bàn yè
HSK4
nửa đêm về sáng; nửa đêm sau
前半夜
qián bàn yè
HSK5
đầu hôm; nửa đầu hôm
后半夜
hòu bàn yè
HSK4
nửa đêm về sáng
大半夜
dà bàn yè
HSK4
nửa đêm; giữa đêm khuya
三更半夜
sān gēng bàn yè
HSK5
nửa đêm; giờ tý canh ba; canh ba nửa đêm
半夜三更
bàn yè sān gēng
HSK5
khuya khoắt; nửa đêm canh ba; đêm hôm khuya khoắt; nửa đêm nửa hôm; giữa đêm giữa hôm
深更半夜
shēn gēng bàn yè
HSK5
đêm khuya; nửa đêm gà gáy; đêm hôm khuya khoắt
黑更半夜
hēi gèng bàn yè
HSK5
đêm khuya; nửa đêm; đêm hôm khuya khoắt
查词
复习
真题
工具
我的