WinHSK

半天

HSK3measure
0 · Lv.1
bàntiān

buổi; nửa ngày

漢越 bán thiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以正午为界划分出的半个白天
  2. 指较长的一段时间(带有夸张意味)
义项 nHSK3

buổi; nửa ngày

以正午为界划分出的半个白天

免费例句

上午的会议开了半天。

shàngwǔ de huìyì kāi le bàntiān.

HSK3

Cuộc họp buổi sáng đã kéo dài nửa ngày.

The morning meeting lasted half a day.

孩子们在学校待了半天。

háizimen zài xuéxiào dāi le bàntiān.

HSK3

Bọn trẻ đã ở trường nửa ngày.

The children stayed at school for half a day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

rất lâu; cả buổi; hồi lâu

指较长的一段时间(带有夸张意味)

免费例句

他在门口站了半天。

tā zài ménkǒu zhàn le bàntiān.

HSK3

Anh ấy đứng ở cửa rất lâu.

He stood at the door for a long time.

她打电话打了半天。

Tā dǎ diànhuà dǎ le bàntiān.

HSK3

Cô ấy đã gọi điện rất lâu.

She was on the phone for a long time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。